Kết quả tra từ “永久和平”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
永久和平yǒng jiǔ hé píng
永久和平: hòa bình lâu dài; hòa bình bền vững