Kết quả tra từ “水道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水道shuǐ dào
水道: dòng nước (sông, kênh, mương, v.v.); tuyến đường thủy; làn (trong bể bơi)
滑水道huá shuǐ dào
滑水道: cầu trượt nước
下水道xià shuǐ dào
下水道: cống rãnh