Kết quả tra từ “水管工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水管工shuǐ guǎn gōng
水管工: thợ sửa ống nước
水管工人shuǐ guǎn gōng rén
水管工人: thợ sửa ống nước