Kết quả tra từ “水相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水相shuǐ xiàng
水相: dung dịch nước
萍水相逢píng shuǐ xiāng féng
萍水相逢: người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)