Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水相shuǐ xiàng

水相: dung dịch nước

Cụm từ
萍水相逢píng shuǐ xiāng féng

萍水相逢: người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)

Thành ngữ