Kết quả tra từ “水猴子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水猴子shuǐ hóu zi
水猴子: quái vật thần thoại săn mồi người bơi lội