Kết quả tra từ “水煮鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水煮鱼shuǐ zhǔ yú
水煮鱼: món cá thái lát nấu chín trong dầu ớt Tứ Xuyên