Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水泄不通”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水泄不通shuǐ xiè bù tōng

水泄不通: nghĩa đen: một giọt cũng không lọt qua (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể xuyên qua (đám đông, giao thông)

Thành ngữ