Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水彩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水彩shuǐ cǎi

水彩: màu nước

Cụm từ
水彩笔shuǐ cǎi bǐ

水彩笔: bút lông màu

Cụm từ
水彩画shuǐ cǎi huà

水彩画: màu nước; tranh màu nước

Cụm từ