Kết quả tra từ “水处理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水处理shuǐ chǔ lǐ
水处理: xử lý nước
污水处理厂wū shuǐ chǔ lǐ chǎng
污水处理厂: nhà máy xử lý nước thải