Kết quả tra từ “水墨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水墨shuǐ mò
水墨: mực (dùng trong hội họa)
水墨画shuǐ mò huà
水墨画: tranh thủy mặc