Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “水分”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
水分
shuǐ fèn

hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt

Cụm từ
多水分
duō shuǐ fèn

nhiều nước

Cụm từ