Kết quả tra từ “氯酸”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氯酸lǜ suān
氯酸: axit cloric HClO3; clorat
氯酸钾lǜ suān jiǎ
氯酸钾: kali clorat
氯酸钠lǜ suān nà
氯酸钠: natri clorat NaClO3
氢氯酸qīng lǜ suān
氢氯酸: axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]
次氯酸cì lǜ suān
次氯酸: axit hypochlorous HOCl (chất tẩy)