Kết quả tra từ “氧化镁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氧化镁yǎng huà měi
氧化镁: oxit magiê MgO
氢氧化镁qīng yǎng huà měi
氢氧化镁: magie hydroxit Mg(OH)2