Kết quả tra từ “氢氯酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氢氯酸qīng lǜ suān
氢氯酸: axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]