Kết quả tra từ “气韵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气韵qì yùn
气韵: (văn học, nghệ thuật) phong cách đặc sắc; hương vị; tinh thần; đặc trưng