Kết quả tra từ “气粗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气粗qì cū
气粗: nóng nảy; hách dịch
财大气粗cái dà qì cū
财大气粗: giàu có và hống hách; giàu có và áp đảo