Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气盛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气盛qì shèng

气盛: hăng hái; đầy sinh lực; nóng nảy

Cụm từ
年轻气盛nián qīng qì shèng

年轻气盛: đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân

Thành ngữ