Kết quả tra từ “气盛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气盛qì shèng
气盛: hăng hái; đầy sinh lực; nóng nảy
年轻气盛nián qīng qì shèng
年轻气盛: đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân