Kết quả tra từ “气急败坏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气急败坏qì jí bài huài
气急败坏: bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn