Kết quả tra từ “气头上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气头上qì tóu shàng
气头上: trong cơn tức giận (thành ngữ); đang nổi nóng