Kết quả tra từ “气候变化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气候变化qì hòu biàn huà
气候变化: biến đổi khí hậu
联合国气候变化框架公约Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuē
联合国气候变化框架公约: Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu