Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民族大学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民族大学Mín zú Dà xué

民族大学: Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)

Cụm từ
北方民族大学Běi fāng Mín zú Dà xué

北方民族大学: Đại học Dân tộc Phương Bắc tại Ngân Xuyên, Ninh Hạ (trước đây là Trường Cao đẳng Dân tộc Tây Bắc số 2)

Cụm từ
中央民族大学Zhōng yāng Mín zú Dà xué

中央民族大学: Đại học Dân tộc Trung ương

Cụm từ