Kết quả tra từ “民族主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民族主义mín zú zhǔ yì
民族主义: chủ nghĩa dân tộc; tự quyết dân tộc; nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc…
民族主义情绪mín zú zhǔ yì qíng xù
民族主义情绪: cảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa