Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民乐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民乐mín yuè

民乐: nhạc dân gian, đặc biệt là nhạc cụ truyền thống

Cụm từ
民乐县Mín yuè xiàn

民乐县: Huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cụm từ