Kết quả tra từ “民主进步党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民主进步党Mín zhǔ Jìn bù dǎng
民主进步党: Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan); viết tắt của 民進黨|民进党