Kết quả tra từ “民主墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民主墙Mín zhǔ qiáng
民主墙: Bức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông