Kết quả tra từ “民主主义者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民主主义者mín zhǔ zhǔ yì zhě
民主主义者: người theo chủ nghĩa dân chủ