Kết quả tra từ “毫发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毫发háo fà
毫发: một sợi tóc; nhỏ nhất
毫发不爽háo fà bù shuǎng
毫发不爽: không sai một sợi tóc (thành ngữ); cực kỳ chính xác