Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毫发”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毫发háo fà

毫发: một sợi tóc; nhỏ nhất

Cụm từ
毫发不爽háo fà bù shuǎng

毫发不爽: không sai một sợi tóc (thành ngữ); cực kỳ chính xác

Thành ngữ