Kết quả tra từ “毫不留情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毫不留情háo bù liú qíng
毫不留情: không nương tay; tàn nhẫn; không thương tiếc