Kết quả tra từ “毛选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛选Máo xuǎn
毛选: Tuyển tập tác phẩm của Mao Trạch Đông (viết tắt của 毛澤東選集|毛泽东选集[Mao2 Ze2 dong1 Xuan3 ji2])