Kết quả tra từ “毛腿沙鸡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛腿沙鸡máo tuǐ shā jī
毛腿沙鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà cát Pallas (Syrrhaptes paradoxus)
西藏毛腿沙鸡Xī zàng máo tuǐ shā jī
西藏毛腿沙鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)