Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毛泽东”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毛泽东Máo Zé dōng

毛泽东: Mao Trạch Đông (1893-1976), lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc 1935-1976

Cụm từ
毛泽东:鲜为人知的故事Máo Zé dōng : Xiān wéi rén zhī de Gù shi

毛泽东:鲜为人知的故事: Mao: Câu chuyện ít người biết của Trương Nhung 張戎|张戎[Zhang1 Rong2] và Jon Halliday

Cụm từ
毛泽东选集Máo Zé dōng Xuǎn jí

毛泽东选集: Tuyển tập Mao Trạch Đông

Cụm từ
毛泽东思想Máo Zé dōng Sī xiǎng

毛泽东思想: Tư tưởng Mao Trạch Đông

Cụm từ
毛泽东主义Máo Zé dōng Zhǔ yì

毛泽东主义: chủ nghĩa Mao

Cụm từ