Kết quả tra từ “毛毛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛毛Máo mao
毛毛: (tên gọi thân mật cho em bé hoặc trẻ nhỏ)
毛毛雨máo mao yǔ
毛毛雨: mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) chuyện nhỏ; việc có ảnh hưởng không đáng kể
毛毛虫máo mao chóng
毛毛虫: sâu bướm
下毛毛雨xià máo mao yǔ
下毛毛雨: mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng