Kết quả tra từ “毛南族”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛南族Máo nán zú
毛南族: dân tộc Maonan ở Quảng Tây
环江毛南族自治县Huán jiāng Máo nán zú Zì zhì xiàn
环江毛南族自治县: huyện tự trị dân tộc Maonan Hoàn Giang ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây