Kết quả tra từ “毛利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛利máo lì
毛利: lợi nhuận gộp
毛利人Máo lì rén
毛利人: Người Maori, dân tộc Polynesia bản địa của New Zealand