Kết quả tra từ “比较级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比较级bǐ jiào jí
比较级: cấp so sánh
无比较级wú bǐ jiào jí
无比较级: tuyệt đối (không có cấp so sánh)