Kết quả tra từ “比才”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比才Bì cái
比才: Bizet (tên); Georges Bizet (1838-1875), nhạc sĩ người Pháp, nhà soạn nhạc opera Carmen