Kết quả tra từ “比威力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比威力bǐ wēi lì
比威力: tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)