Kết quả tra từ “毒害”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒害dú hài
毒害: làm hại (sức khỏe ai đó) bằng ma túy, v.v.; đầu độc (tâm trí con người); làm sai lệch; tác động nguy hại