Kết quả tra từ “母系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母系mǔ xì
母系: mẫu hệ; mẫu quyền
母系社会mǔ xì shè huì
母系社会: chế độ mẫu hệ