Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “母子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
母子
mǔ zǐ

mẹ và con; phụ huynh và công ty con; chính và lãi

Cụm từ
母子垂直感染
mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn

lây truyền từ mẹ sang con

Cụm từ