Kết quả tra từ “母子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母子mǔ zǐ
母子: mẹ và con; phụ huynh và công ty con; chính và lãi
母子垂直感染mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn
母子垂直感染: lây truyền từ mẹ sang con