Kết quả tra từ “段氏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
段氏Duàn shì
段氏: một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
段氏: một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑