Kết quả tra từ “段子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
段子duàn zi
段子: mẩu chuyện kể hoặc mẩu đối thoại biểu diễn (nghệ thuật dân gian); tiểu phẩm
小段子xiǎo duàn zi
小段子: đoạn văn ngắn; bài báo tin tức