Kết quả tra từ “殗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殗yè
殗: bệnh; tái diễn
殗殜yè dié
殗殜: hơi ốm, nhưng vẫn có thể ngồi dậy