Kết quả tra từ “殖民主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殖民主义zhí mín zhǔ yì
殖民主义: chủ nghĩa thực dân
新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì
新殖民主义: chủ nghĩa thực dân mới