Kết quả tra từ “残花败柳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残花败柳cán huā bài liǔ
残花败柳: hoa tàn liễu úa (thành ngữ); nghĩa bóng: người phụ nữ sa ngã