Kết quả tra từ “残疾人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残疾人cán jí rén
残疾人: người khuyết tật
中国残疾人联合会Zhōng guó Cán jí rén Lián hé huì
中国残疾人联合会: Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc