Kết quả tra từ “残渣余孽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残渣余孽cán zhā yú niè
残渣余孽: phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt