Kết quả tra từ “残民害物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残民害物cán mín hài wù
残民害物: hại dân và phá hoại của cải (thành ngữ)