Kết quả tra từ “殊致”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殊致shū zhì
殊致: (văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹp