Kết quả tra từ “殊域周咨录”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殊域周咨录Shū yù zhōu zī lù
殊域周咨录: ghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giao